霞巾

xiá jīn hà cân

Hán Việt: hà cân · Pinyin: xiá jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道士的头巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道士的头巾。