霞帳

xiá zhàng hà trướng

Hán Việt: hà trướng · Pinyin: xiá zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉伶玄《赵飞燕外传》﹕"真腊夷献万年蛤……后以蛤妆五成金霞帐﹐帐中常若满月。"后用"霞帐"指妇人华美的居所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉伶玄《赵飞燕外传》﹕"真腊夷献万年蛤……后以蛤妆五成金霞帐﹐帐中常若满月。"后用"霞帐"指妇人华美的居所。