霞冪 xiá mì · hà mịch Hán Việt: hà mịch · Pinyin: xiá mì Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 冪 (mịch)Pinyinxiá mìHán Việthà mịchCấu tạo霞 + 冪 · hà + mịch nghĩa thành phần: hà + mịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色头巾。Tân Hoa Tự Điển 1.红色头巾。