霞莊 xiá zhuāng · hà trang Hán Việt: hà trang · Pinyin: xiá zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 莊 (trang)Pinyinxiá zhuāngHán Việthà trangCấu tạo霞 + 莊 · hà + trang nghĩa thành phần: hà + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指云汉﹐银河; 仙人所行之路。Tân Hoa Tự Điển 1.指云汉﹐银河。 2.仙人所行之路。