霞開

xiá kāi hà khai

Hán Việt: hà khai · Pinyin: xiá kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指云雾散开; 高敞明丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指云雾散开。 2.高敞明丽。