霞志 xiá zhì · hà chí Hán Việt: hà chí · Pinyin: xiá zhì Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 志 (chí)Pinyinxiá zhìHán Việthà chíCấu tạo霞 + 志 · hà + chí nghĩa thành phần: hà + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高远的志向。Tân Hoa Tự Điển 1.高远的志向。