霞想 xiá xiǎng · hà tưởng Hán Việt: hà tưởng · Pinyin: xiá xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 想 (tưởng)Pinyinxiá xiǎngHán Việthà tưởngCấu tạo霞 + 想 · hà + tưởng nghĩa thành phần: hà + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遐想。霞﹐通"遐"。Tân Hoa Tự Điển 1.遐想。霞﹐通"遐"。