霞扉 xiá fēi · hà phi Hán Việt: hà phi · Pinyin: xiá fēi Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 扉 (phi)Pinyinxiá fēiHán Việthà phiCấu tạo霞 + 扉 · hà + phi nghĩa thành phần: hà + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹朱门。Tân Hoa Tự Điển 1.犹朱门。