霞採 xiá cǎi · hà thải Hán Việt: hà thải · Pinyin: xiá cǎi Tổng quan sáng rỡ vẻ Cấu tạo: 霞 (hà) + 採 (thải)Pinyinxiá cǎiHán Việthà thảiCấu tạo霞 + 採 · hà + thải nghĩa thành phần: hà + thải Nghĩa ViệtCihui sáng rỡ vẻ