霞敞 xiá chǎng · hà sưởng Hán Việt: hà sưởng · Pinyin: xiá chǎng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 敞 (sưởng)Pinyinxiá chǎngHán Việthà sưởngCấu tạo霞 + 敞 · hà + sưởng nghĩa thành phần: hà + sưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高敞。Tân Hoa Tự Điển 1.高敞。