霞文

xiá wén hà văn

Hán Việt: hà văn · Pinyin: xiá wén

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指绚烂的云彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指绚烂的云彩。