霞景 xiá jǐng · hà cảnh Hán Việt: hà cảnh · Pinyin: xiá jǐng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 景 (cảnh)Pinyinxiá jǐngHán Việthà cảnhCấu tạo霞 + 景 · hà + cảnh nghĩa thành phần: hà + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指透过云霞的日光。Tân Hoa Tự Điển 1.指透过云霞的日光。