霞樓 xiá lóu · hà lâu Hán Việt: hà lâu · Pinyin: xiá lóu Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 樓 (lâu)Pinyinxiá lóuHán Việthà lâuCấu tạo霞 + 樓 · hà + lâu nghĩa thành phần: hà + lâu