霞漿

xiá jiāng hà tương

Hán Việt: hà tương · Pinyin: xiá jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙露。