霞液 xiá yè · hà dịch Hán Việt: hà dịch · Pinyin: xiá yè Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 液 (dịch)Pinyinxiá yèHán Việthà dịchCấu tạo霞 + 液 · hà + dịch nghĩa thành phần: hà + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晨露。道教以为仙露。Tân Hoa Tự Điển 1.晨露。道教以为仙露。