霞漿 xiá jiāng · hà tương Hán Việt: hà tương · Pinyin: xiá jiāng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 漿 (tương)Pinyinxiá jiāngHán Việthà tươngCấu tạo霞 + 漿 · hà + tương nghĩa thành phần: hà + tương