霞煥 xiá huàn · hà hoán Hán Việt: hà hoán · Pinyin: xiá huàn Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 煥 (hoán)Pinyinxiá huànHán Việthà hoánCấu tạo霞 + 煥 · hà + hoán nghĩa thành phần: hà + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文采斐然。Tân Hoa Tự Điển 1.指文采斐然。