霞片
hà phiến
Hán Việt: hà phiến · Pinyin: xiá piàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 云片; 红色薄片。指荔枝壳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.云片。 2.红色薄片。指荔枝壳。
Eng
- Cihui 霞片 iápiàn n. <wr.> multicolored porcelain glaze
Hán Việt: hà phiến · Pinyin: xiá piàn