霞牕 xiá chuāng · hà song Hán Việt: hà song · Pinyin: xiá chuāng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 牕 (song)Pinyinxiá chuāngHán Việthà songCấu tạo霞 + 牕 · hà + song nghĩa thành phần: hà + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"霞窗"。