霞珮 hà bội Hán Việt: hà bội Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 珮 (bội)Hán Việthà bộiCấu tạo霞 + 珮 · hà + bội nghĩa thành phần: hà + bội Nghĩa EngCihui 霞珮 xiápèi n. <wr.> ladies' pendants