霞疏 xiá shū · hà sơ Hán Việt: hà sơ · Pinyin: xiá shū Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 疏 (sơ)Pinyinxiá shūHán Việthà sơCấu tạo霞 + 疏 · hà + sơ nghĩa thành phần: hà + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕画精美的窗户。Tân Hoa Tự Điển 1.雕画精美的窗户。