霞杯 hà bôi Hán Việt: hà bôi Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 杯 (bôi)Hán Việthà bôiCấu tạo霞 + 杯 · hà + bôi nghĩa thành phần: hà + bôi