霞矯

xiá jiǎo hà kiểu

Hán Việt: hà kiểu · Pinyin: xiá jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (kiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高举﹐高高翘起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高举﹐高高翘起。