霞矯 xiá jiǎo · hà kiểu Hán Việt: hà kiểu · Pinyin: xiá jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 矯 (kiểu)Pinyinxiá jiǎoHán Việthà kiểuCấu tạo霞 + 矯 · hà + kiểu nghĩa thành phần: hà + kiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高举﹐高高翘起。Tân Hoa Tự Điển 1.高举﹐高高翘起。