霞窗

xiá chuāng hà song

Hán Việt: hà song · Pinyin: xiá chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"霞牕"; 华美的窗户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霞牕"。 2.华美的窗户。