霞箋 xiá jiān · hà tiên Hán Việt: hà tiên · Pinyin: xiá jiān Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 箋 (tiên)Pinyinxiá jiānHán Việthà tiênCấu tạo霞 + 箋 · hà + tiên nghĩa thành phần: hà + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彩笺。Tân Hoa Tự Điển 1.彩笺。