霞綃

xiá xiāo hà tiêu

Hán Việt: hà tiêu · Pinyin: xiá xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美艳轻柔的丝织物。亦以形容景物; 像薄绸一样的红霞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美艳轻柔的丝织物。亦以形容景物。 2.像薄绸一样的红霞。