霞繃 xiá bēng · hà banh Hán Việt: hà banh · Pinyin: xiá bēng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 繃 (banh)Pinyinxiá bēngHán Việthà banhCấu tạo霞 + 繃 · hà + banh nghĩa thành phần: hà + banh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代吉林彩灯名。俗又称糠灯。Tân Hoa Tự Điển 1.清代吉林彩灯名。俗又称糠灯。