霞縷 xiá lǚ · hà lũ Hán Việt: hà lũ · Pinyin: xiá lǚ Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 縷 (lũ)Pinyinxiá lǚHán Việthà lũCấu tạo霞 + 縷 · hà + lũ nghĩa thành phần: hà + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袅袅的烟篆。Tân Hoa Tự Điển 1.袅袅的烟篆。