霞纓 xiá yīng · hà anh Hán Việt: hà anh · Pinyin: xiá yīng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 纓 (anh)Pinyinxiá yīngHán Việthà anhCấu tạo霞 + 纓 · hà + anh nghĩa thành phần: hà + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云霞缭绕。Tân Hoa Tự Điển 1.云霞缭绕。