霞腳

xiá jiǎo hà cước

Hán Việt: hà cước · Pinyin: xiá jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"霞脚"; 低垂近地面的云霞; 指经煮泡后沉至杯底的茶叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霞脚"。 2.低垂近地面的云霞。 3.指经煮泡后沉至杯底的茶叶。