霞臉 xiá liǎn · hà kiểm Hán Việt: hà kiểm · Pinyin: xiá liǎn Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 臉 (kiểm)Pinyinxiá liǎnHán Việthà kiểmCấu tạo霞 + 臉 · hà + kiểm nghĩa thành phần: hà + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红润的面容。Tân Hoa Tự Điển 1.红润的面容。