霞腳 xiá jiǎo · hà cước Hán Việt: hà cước · Pinyin: xiá jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 腳 (cước)Pinyinxiá jiǎoHán Việthà cướcCấu tạo霞 + 腳 · hà + cước nghĩa thành phần: hà + cước