霞騰 xiá téng · hà đằng Hán Việt: hà đằng · Pinyin: xiá téng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 騰 (đằng)Pinyinxiá téngHán Việthà đằngCấu tạo霞 + 騰 · hà + đằng nghĩa thành phần: hà + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如云霞飞腾。Tân Hoa Tự Điển 1.如云霞飞腾。