霞花 xiá huā · hà hoa Hán Việt: hà hoa · Pinyin: xiá huā Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 花 (hoa)Pinyinxiá huāHán Việthà hoaCấu tạo霞 + 花 · hà + hoa nghĩa thành phần: hà + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙女。Tân Hoa Tự Điển 1.仙女。