霞蒸 xiá zhēng · hà chưng Hán Việt: hà chưng · Pinyin: xiá zhēng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 蒸 (chưng)Pinyinxiá zhēngHán Việthà chưngCấu tạo霞 + 蒸 · hà + chưng nghĩa thành phần: hà + chưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云霞蒸腾貌; 喻文思泉涌。Tân Hoa Tự Điển 1.云霞蒸腾貌。 2.喻文思泉涌。