霞血 xiá xuè · hà huyết Hán Việt: hà huyết · Pinyin: xiá xuè Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 血 (huyết)Pinyinxiá xuèHán Việthà huyếtCấu tạo霞 + 血 · hà + huyết nghĩa thành phần: hà + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如血的彩霞。Tân Hoa Tự Điển 1.如血的彩霞。