霞袂 xiá mèi · hà mệ Hán Việt: hà mệ · Pinyin: xiá mèi Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 袂 (mệ)Pinyinxiá mèiHán Việthà mệCấu tạo霞 + 袂 · hà + mệ nghĩa thành phần: hà + mệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艳丽轻柔的舞衣。Tân Hoa Tự Điển 1.艳丽轻柔的舞衣。