霞裾 xiá jū · hà cư Hán Việt: hà cư · Pinyin: xiá jū Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 裾 (cư)Pinyinxiá jūHán Việthà cưCấu tạo霞 + 裾 · hà + cư nghĩa thành phần: hà + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹霞衣。指仙人的衣裾; 借指隐逸出世之人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹霞衣。指仙人的衣裾。 2.借指隐逸出世之人。