霞襟

xiá jīn hà khâm

Hán Việt: hà khâm · Pinyin: xiá jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道士的衣服﹔隐士的衣服; 美艳的衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道士的衣服﹔隐士的衣服。 2.美艳的衣服。