霞觴 xiá shāng · hà thương Hán Việt: hà thương · Pinyin: xiá shāng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 觴 (thương)Pinyinxiá shāngHán Việthà thươngCấu tạo霞 + 觴 · hà + thương nghĩa thành phần: hà + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹霞杯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹霞杯。