霞蹤 xiá zōng · hà tung Hán Việt: hà tung · Pinyin: xiá zōng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 蹤 (tung)Pinyinxiá zōngHán Việthà tungCấu tạo霞 + 蹤 · hà + tung nghĩa thành phần: hà + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙人的行踪。Tân Hoa Tự Điển 1.仙人的行踪。