霞採
hà thải
Hán Việt: hà thải · Pinyin: xiá cǎi
Tổng quan
sáng rỡ vẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui sáng rỡ vẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"霞彩"; 彩霞; 喻彩旗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霞彩"。 2.彩霞。 3.喻彩旗。
Hán Việt: hà thải · Pinyin: xiá cǎi
sáng rỡ vẻ