霞采 xiá cǎi·hà thải Hán Việt: hà thải · Pinyin: xiá cǎi Tổng quan sáng rỡ vẻ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"霞彩"。 2.彩霞。 3.喻彩旗。 Cấu tạo: 霞 (hà) + 採 (thải)Pinyinxiá cǎiHán Việthà thảiCấu tạo霞 + 採 · hà + thải nghĩa thành phần: hà + thải Nghĩa ViệtVietPhrases sáng rỡ vẻMainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"霞彩"。 2.彩霞。 3.喻彩旗。 Từ liên quan Gần nghĩa採區 · 採寫 · 採捕 · 採掇 · 採擷 · 採收 · 採石 · 採編