霞錦 xiá jǐn · hà cẩm Hán Việt: hà cẩm · Pinyin: xiá jǐn Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 錦 (cẩm)Pinyinxiá jǐnHán Việthà cẩmCấu tạo霞 + 錦 · hà + cẩm nghĩa thành phần: hà + cẩm