霞門 xiá mén · hà môn Hán Việt: hà môn · Pinyin: xiá mén Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 門 (môn)Pinyinxiá ménHán Việthà mônCấu tạo霞 + 門 · hà + môn nghĩa thành phần: hà + môn