霞開 xiá kāi · hà khai Hán Việt: hà khai · Pinyin: xiá kāi Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 開 (khai)Pinyinxiá kāiHán Việthà khaiCấu tạo霞 + 開 · hà + khai nghĩa thành phần: hà + khai