霞集 xiá jí · hà tập Hán Việt: hà tập · Pinyin: xiá jí Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 集 (tập)Pinyinxiá jíHán Việthà tậpCấu tạo霞 + 集 · hà + tập nghĩa thành phần: hà + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹云集。Tân Hoa Tự Điển 1.犹云集。