霞首 xiá shǒu · hà thủ Hán Việt: hà thủ · Pinyin: xiá shǒu Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 首 (thủ)Pinyinxiá shǒuHán Việthà thủCấu tạo霞 + 首 · hà + thủ nghĩa thành phần: hà + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云表。传说中的仙境。Tân Hoa Tự Điển 1.云表。传说中的仙境。