霞駁 xiá bó · hà bác Hán Việt: hà bác · Pinyin: xiá bó Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 駁 (bác)Pinyinxiá bóHán Việthà bácCấu tạo霞 + 駁 · hà + bác nghĩa thành phần: hà + bác