霞駁

xiá bó hà bác

Hán Việt: hà bác · Pinyin: xiá bó

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"霞驳"; 光彩斑斓貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霞驳"。 2.光彩斑斓貌。