霞騫

xiá qiān hà khiên

Hán Việt: hà khiên · Pinyin: xiá qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓志向高远; 谓如云霞之飞动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓志向高远。 2.谓如云霞之飞动。